词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cấp bách” (1)

cấp bách
英语 形urgent
我的单词本
Hoạt động dọn dẹp, khai thông quốc lộ G216 càng trở nên cấp bách.
The cleanup and clearing operation for National Highway G216 became even more urgent.

swap_horiz 相关词“cấp bách” (1)

vấn đề cấp bách
英语 短语urgent issue, pressing matter
我的单词本
Hai lãnh đạo sẽ thảo luận về các vấn đề quốc tế cấp bách.
The two leaders will discuss urgent international issues.

format_quote 短语“cấp bách” (3)

Hai lãnh đạo sẽ thảo luận về các vấn đề quốc tế cấp bách.
The two leaders will discuss urgent international issues.
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
The unpredictable current made the cleanup operation even more urgent.
Hoạt động dọn dẹp, khai thông quốc lộ G216 càng trở nên cấp bách.
The cleanup and clearing operation for National Highway G216 became even more urgent.